Bản dịch của từ 灵籁 trong tiếng Việt
灵籁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵籁 (Danh từ)
【líng lài】
01
Âm thanh nhạc cụ/nhạc rất thanh tú, du dương; tiếng nhạc dịu êm, nghe đã tai (Hán-Việt: linh + lệ = âm thanh trong trẻo)
1.优美动听的乐音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nhạc lễ cầu thần; khúc nhạc dùng để nghênh tiếp, cúng tế thần linh (âm nhạc tôn nghiêm, mang tính nghi lễ)
2.指迎神的乐曲。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tiếng gió (âm thanh do gió thổi), thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả âm thanh tự nhiên — Hán Việt: linh lệ
3.指风声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵籁
líng
灵
lài
籁
Các từ liên quan
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
籁竽
籁钥
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
霗
䉖
昤
輘
竛
䧙
䉁
淩
䍅
夌
霊
燷
燒
煩
㷩
炠
㶻
㷗
燪
熧
灲
㷾
烁
究
位
㤋
芫
厏
𠇝
呀
钌
抍
㞣
㕩
皁
心灵
灵活
灵魂
灵感
灵敏
精灵
灵巧
灵性
灵通
失灵
