Bản dịch của từ 灵纬 trong tiếng Việt
灵纬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵纬 (Tính từ)
【líng wěi】
01
Chính sách, đường lối trị quốc (tương tự “kinh vĩ”) — chỉ phương châm, kế sách điều hành quốc gia
1.犹经纬。指治理国家的方针政策。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(cổ) dùng để chỉ một nữ hoàng đức hạnh; một nữ hoàng khôn ngoan (bằng văn bản, câu tục ngữ cổ)
2.指贤德的皇后。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Chạm khắc tinh xảo; hoa văn điêu khắc tinh mỹ (nhấn mạnh sự tinh vi, khéo léo)
3.指雕镂精美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵纬
líng
灵
wěi
纬
Các từ liên quan
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
纬世
纬书
纬俗
纬候
纬图
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
霗
䉖
昤
輘
竛
䧙
䉁
淩
䍅
夌
霊
燷
燒
煩
㷩
炠
㶻
㷗
燪
熧
灲
㷾
烁
究
位
㤋
芫
厏
𠇝
呀
钌
抍
㞣
㕩
皁
心灵
灵活
灵魂
灵感
灵敏
精灵
灵巧
灵性
灵通
失灵
