Bản dịch của từ 灵纲 trong tiếng Việt

灵纲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵纲 (Danh từ)

líng gāng
01

Tôn chỉ, khuôn phép quan trọng của triều đình; nguyên tắc, pháp độ của triều chính (Hán Việt: linh cương/linh—tương tự “vương cương”)

犹王纲。朝廷的纲纪法度。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵纲

líng

gāng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
纲举目张
纲佐
纲常
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép