Bản dịch của từ 灵耀 trong tiếng Việt

灵耀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵耀 (Danh từ)

líng yào
01

光辉闪耀常作人名或书面语用以表示灵光光明亦作灵燿”“灵曜”)

亦作“灵燿”、“灵曜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trời (cách gọi cổ, mang sắc thái thần linh/thiêng liêng)

1.天。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Hai vì nhật nguyệt; ánh sáng của mặt trời và mặt trăng (cổ ngữ chỉ trời sáng, nhật nguyệt tỏa sáng)

2.日月。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵耀

líng

yào

耀

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
耀亮
耀光
耀兵
耀名
耀夜
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép