Bản dịch của từ 灵胥 trong tiếng Việt

灵胥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵胥 (Danh từ)

líng xū
01

Chỉ nhân vật lịch sử Vô Tử Hư (伍子胥), theo truyền thuyết sau khi chết hóa thành thần sóng (thủy thần); thường dùng trong văn cổ để chỉ Vô Tử Hư hoặc thần sóng liên quan

1.指春秋吴伍子胥。相传伍子胥死后为涛神﹐故称。

Ví dụ
02

Sóng, làn sóng biển (dùng trong văn ngôn: chỉ sóng lớn, sóng gió)

2.借指波浪﹐浪涛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵胥

líng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
胥人
胥仆
胥余
胥原
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép