Bản dịch của từ 灵花 trong tiếng Việt

灵花

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵花 (Danh từ)

líng huā
01

Trong Phật giáo: những 'hoa trời' thần diệu, rực rỡ, thường nói về hoa tiên hoặc hoa xuất hiện nơi cõi thần thánh (Hán Việt: linh hoa).

1.佛教语。谓神妙绚丽之天花。

Ví dụ
02

Hoa linh, hoa có tính thần kỳ hoặc mang ý nghĩa huyền bí (những loài hoa được cho là có công dụng kỳ diệu)

2.泛指神奇的花。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵花

líng

huā

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
花丁
花下晒裈
花不愣登
花不棱登
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép