Bản dịch của từ 灵虚 trong tiếng Việt

灵虚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵虚 (Tính từ)

líng xū
01

Âm dương/không gian huyền ảo; trời đất mênh mông, hư không (Hán Việt: linh hư) — chỉ vũ trụ, hư không hoặc trạng thái thần bí, xa vời thực tại

犹太虚。宇宙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mơ hồ, hư ảo; linh cảm không rõ ràng (cảm giác thanh nhẹ, không thật)

(2) 又

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵虚

líng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
虚一
虚一而静
虚下
虚与委蛇
虚中
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép