Bản dịch của từ 灵虬 trong tiếng Việt

灵虬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵虬 (Danh từ)

líng qiú
01

Một loại rồng nhỏ/ráo rắn trong văn liệu cổ (亦作灵虯”) — hình tượng sinh động, thường chỉ rồng non hoặc rồng quắn; Hán Việt: linh khâu/linh cầu

亦作“灵虯”。

Ví dụ
02

Rồng nhỏ/ứng viên rồng (虬龍) — hình tượng rồng non cuộn mình, thường dùng trong văn cổ

1.虬龙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(đồ trang trí) đầu rồng tạo hình trên đồng hồ nước (刻漏) hoặc vật trang trí kiểu rồng nhỏ; cũng dùng 代指刻漏(khắc lậu)

2.刻漏上的龙状装饰物。因借指刻漏。

Ví dụ
04

Thân cây uốn cong; gốc cây quăn queo (dùng để ví thân cây盘曲)

3.喻盘曲的树干。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵虬

líng

qiú

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
虬兽
虬劲
虬卷
虬嬒
虬宫
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép