Bản dịch của từ 灵蛇 trong tiếng Việt
灵蛇

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵蛇 (Danh từ)
Loài rắn linh hoạt; cũng viết là “灵虵” — hình tượng rắn nhanh, linh xảo (dùng trong văn học hoặc cổ văn)
亦作“灵虵”。
Rắn linh, rắn có linh tính/ma lực; rắn được cho là có phép thần linh hoặc ứng nghiệm (rắn thần, rắn linh thiêng)
1.神异的蛇,有灵应的蛇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Loài rắn trong truyền thuyết, miệng kẹp ngọc (咬珠) để báo đáp công ơn (chỉ con rắn báo ân theo truyện TQ cổ).
2.指传说中衔珠报答 隋侯 的蛇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một loại bảo vật (灵蛇之珠) — ngọc báu thần kỳ; ẩn dụ chỉ người có tài hoa, trong lòng chứa chất văn chương rực rỡ (tâm sở chứa báu)
3.指灵蛇之珠。珍奇的宝物。比喻胸中藏有锦绣文才的人。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ẩn dụ: văn tài đẹp, văn chương uyển chuyển như rắn; chỉ tài văn hay, câu chữ linh hoạt (Hán-Việt: linh xà - rắn linh hoạt)
4.比喻美好的文才或文章。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kính gọi thai nhi của phụ nữ (từ cổ, trang trọng) — nghĩa là 'bào' hoặc 'thai'.
5.敬称妇女所怀之胎。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một kiểu tóc của phụ nữ thời xưa (gập, cuộn như hình con rắn); Hán Việt: linh xà (kiểu búi tóc cổ điển)
6.古代妇女的一种发式。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵蛇
líng
灵
shé
蛇
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
