Bản dịch của từ 灵蛇 trong tiếng Việt

灵蛇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵蛇 (Danh từ)

líng shé
01

Loài rắn linh hoạt; cũng viết là “灵虵” — hình tượng rắn nhanh, linh xảo (dùng trong văn học hoặc cổ văn)

亦作“灵虵”。

Ví dụ
02

Rắn linh, rắn có linh tính/ma lực; rắn được cho là có phép thần linh hoặc ứng nghiệm (rắn thần, rắn linh thiêng)

1.神异的蛇,有灵应的蛇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Loài rắn trong truyền thuyết, miệng kẹp ngọc (咬珠) để báo đáp công ơn (chỉ con rắn báo ân theo truyện TQ cổ).

2.指传说中衔珠报答 隋侯 的蛇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một loại bảo vật (灵蛇之珠) — ngọc báu thần kỳ; ẩn dụ chỉ người có tài hoa, trong lòng chứa chất văn chương rực rỡ (tâm sở chứa báu)

3.指灵蛇之珠。珍奇的宝物。比喻胸中藏有锦绣文才的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Ẩn dụ: văn tài đẹp, văn chương uyển chuyển như rắn; chỉ tài văn hay, câu chữ linh hoạt (Hán-Việt: linh xà - rắn linh hoạt)

4.比喻美好的文才或文章。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Kính gọi thai nhi của phụ nữ (từ cổ, trang trọng) — nghĩa là 'bào' hoặc 'thai'.

5.敬称妇女所怀之胎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

07

Một kiểu tóc của phụ nữ thời xưa (gập, cuộn như hình con rắn); Hán Việt: linh xà (kiểu búi tóc cổ điển)

6.古代妇女的一种发式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵蛇

líng

shé

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép