Bản dịch của từ 灵蛇珠 trong tiếng Việt

灵蛇珠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵蛇珠 (Danh từ)

líng shé zhū
01

灵蛇珠: truyện cổ nói viên ngọc do rắn linh (rắn cảm ơn) đưa lại — biểu tượng của ân nghĩa và tài hoa; về sau dùng ẩn dụ khen văn tài như kim ngọc, “ngọc của rắn thần”.

相传春秋时隋侯出行﹐见大蛇被伤中断﹐使人以药傅之﹐蛇乃能走。岁馀﹐蛇衔明珠以报之﹐谓之“隋侯珠”﹐亦曰“灵蛇珠”。事见晋干宝《搜神记》卷二十。后以“灵蛇珠”喻锦绣文才。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵蛇珠

líng

shé

zhū

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép