Bản dịch của từ 灵襟 trong tiếng Việt
灵襟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵襟 (Danh từ)
【líng jīn】
01
Tấm lòng; lòng ngực, lòng dạ (tâm tư, tư tưởng, chí khí của người)
1.胸怀。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tâm trí; lòng, trí tuệ (chỉ tinh thần, óc suy nghĩ)
2.心智。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thư tín: cách xưng hô trang trọng trong thư từ, tôn kính về dung mạo người nhận (âm Hán Việt: linh-cần liên hệ kính trọng)
3.书信用语。对受信者的颜容的敬称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵襟
líng
灵
jīn
襟
Các từ liên quan
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
襟上
襟义
襟儿
襟兄
襟冕
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
霗
䉖
昤
輘
竛
䧙
䉁
淩
䍅
夌
霊
燷
燒
煩
㷩
炠
㶻
㷗
燪
熧
灲
㷾
烁
究
位
㤋
芫
厏
𠇝
呀
钌
抍
㞣
㕩
皁
心灵
灵活
灵魂
灵感
灵敏
精灵
灵巧
灵性
灵通
失灵
