Bản dịch của từ 灵觉 trong tiếng Việt
灵觉

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵觉 (Danh từ)
Sự cảm biết, giác quan linh thiêng; khả năng thần linh nhận biết sự biến hóa (cảm giác linh thiêng)
1.谓神灵对事物变化的察觉。
Phật giáo: tính chất giác ngộ, minh mẫn và linh thông vốn có nơi chúng sinh (căn bản giác giác).
2.佛教语。谓众生本具的灵明觉悟之性。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sự linh cảm, năng lực nhanh chóng lĩnh hội và hiểu sự vật (trực giác, cảm nhận nhạy bén)
3.谓人对事物领悟理解的智能。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khả năng/ý thức linh hoạt trong nhận thức — sự giác ngộ, năng lực hiểu thấu, nhận ra bản chất sự vật (Hán-Việt: linh giác = linh + giác).
4.指人对事物的领悟和理解。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵觉
líng
灵
jué
觉
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
