Bản dịch của từ 灵觉 trong tiếng Việt

灵觉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵觉 (Danh từ)

líng jué
01

Sự cảm biết, giác quan linh thiêng; khả năng thần linh nhận biết sự biến hóa (cảm giác linh thiêng)

1.谓神灵对事物变化的察觉。

Ví dụ
02

Phật giáo: tính chất giác ngộ, minh mẫn và linh thông vốn có nơi chúng sinh (căn bản giác giác).

2.佛教语。谓众生本具的灵明觉悟之性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Sự linh cảm, năng lực nhanh chóng lĩnh hội và hiểu sự vật (trực giác, cảm nhận nhạy bén)

3.谓人对事物领悟理解的智能。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Khả năng/ý thức linh hoạt trong nhận thức — sự giác ngộ, năng lực hiểu thấu, nhận ra bản chất sự vật (Hán-Việt: linh giác = linh + giác).

4.指人对事物的领悟和理解。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵觉

líng

jué

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
觉人觉世
觉元
觉关
觉剑
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép