Bản dịch của từ 灵辰 trong tiếng Việt

灵辰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵辰 (Danh từ)

líng chén
01

Thời khắc may mắn; giờ lành (Hán Việt: linh thì/linh thần — giờ tốt đẹp, thuận lợi)

1.吉祥的时刻。

Ví dụ
02

Ngày nhân (tết nhân) — theo cổ tục, chỉ ngày mùng 7 tháng Giêng âm lịch gọi là “人日”/“靈辰”, ngày kỷ niệm sinh của mọi người

2.旧时谓正月初七日为人日﹐亦称“灵辰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵辰

líng

chén

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
辰事
辰仪
辰光
辰刻
辰勾
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép