Bản dịch của từ 灵运屐 trong tiếng Việt

灵运屐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵运屐 (Danh từ)

líng yùn jī
01

Một loại guốc gỗ đặc chế thời Tống, theo ghi chép của Tạ Linh Vận (谢灵运) dùng khi leo đồi núi — guốc gỗ có răng trước sau để dễ trèo, gọi là “灵运屐”.

《宋书.谢灵运传》﹕“寻山陟岭﹐必造幽峻﹐岩嶂千重﹐莫不备尽。登蹑常着木履﹐上山则去前齿﹐下山去其后齿。”因称这种特制的木屐为“灵运屐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵运屐

líng

yùn

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
屐子
屐履
屐履间
屐屩
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép