Bản dịch của từ 灵迹 trong tiếng Việt
灵迹

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵迹 (Danh từ)
Đức政 của vua; công tích, ân德 mà vua để lại (thường dùng trong văn chương hoặc lịch sử)
1.指帝王的德政。
Kỳ tích; dấu tích linh thiêng được hiểu mở rộng là phép mầu, điều kỳ diệu
4.引申为奇迹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dấu tích do thần linh để lại; sự tích, công nghiệp hoặc kỳ tích của thánh hiền (dấu vết thiêng liêng, ghi nhớ trong truyền thuyết)
3.神灵的遗迹﹔圣贤的事迹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Việc thần linh hiển ứng; dấu tích, kỳ tích do thần linh cho thấy (Hán Việt: linh tích)
5.神明显灵的事迹。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Công tích, kỳ tích do thần linh thực hiện; công lao huyền diệu của thần thánh (Hán Việt: linh tích)
2.神明的功绩。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bút tích, chữ viết quý (tác phẩm thư pháp, 'mực bảo' — tác phẩm viết bằng mực quý); hàm ý là chữ ký, bút tích có giá trị
6.谓墨宝。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵迹
líng
灵
jì
迹
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
