Bản dịch của từ 灵金 trong tiếng Việt
灵金
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵金 (Danh từ)
【líng jīn】
01
(cụm từ Hán) Chuông, linh khí bằng kim loại dùng trong tang lễ; các loại chuông, lục, kim khánh dùng để nghi lễ mai táng (gợi nhớ: 'linh' = liên quan tang lễ, 'kim' = kim loại).
3.指治丧时用的钟铃等金属乐器。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Kho tàng (cất giữ gươm thần/ vật quý của Hán Cao Tổ); viện bảo quản vũ khí cổ
2.藏汉高祖斩蛇剑的府库。
Ví dụ
03
Tinh kiếm/kiếm đặt tên là “Linh金” — chỉ thanh kiếm truyền thuyết: theo ghi chép, là thanh kiếm Hán Cao Tổ dùng để chém con rắn trắng (mang nét sử thi, cổ vật mang tên).
1.指汉高祖斩白蛇剑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵金
líng
灵
jīn
金
Các từ liên quan
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
霗
䉖
昤
輘
竛
䧙
䉁
淩
䍅
夌
霊
燷
燒
煩
㷩
炠
㶻
㷗
燪
熧
灲
㷾
烁
究
位
㤋
芫
厏
𠇝
呀
钌
抍
㞣
㕩
皁
心灵
灵活
灵魂
灵感
灵敏
精灵
灵巧
灵性
灵通
失灵
