Bản dịch của từ 灵镜 trong tiếng Việt

灵镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵镜 (Danh từ)

líng jìng
01

Một tên cổ chỉ “玉衡” (bộ dụng cụ đo đạc thiên văn thời xưa); dụng cụ/ảnh tượng dùng để quan sát, cân đong vị trí các vì sao — nhớ liên tưởng tới gương linh (linh = thần, gương = kính quan sát).

即玉衡。古代用以观测星象的仪器。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵镜

líng

jìng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
镜中鸾
镜伏
镜像
镜光
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép