Bản dịch của từ 灵门 trong tiếng Việt

灵门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵门 (Danh từ)

líng mén
01

Cửa thiên (cổng của Đức Chúa trời); cổng vào cung điện của Thượng Đế

1.上帝的宫门。

Ví dụ
02

Tên đài (cột) do vua Hạ Hạ Kiệt (夏桀) dựng — một địa danh lịch sử trong truyền thuyết Trung Hoa

3.夏桀所起台名。

Ví dụ
03

Cửa tâm linh; cửa của trí tuệ (nghĩa bóng: con đường vào trí tuệ, tâm khí), tương tự “cửa của linh hồn”

2.灵府之门﹐心室之门。喻指智慧之门。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵门

líng

mén

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
门丁
门上
门上人
门下
门下人
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép