Bản dịch của từ 灵雏 trong tiếng Việt
灵雏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵雏 (Danh từ)
【líng chú】
01
Chim thần (loài chim trong truyền thuyết), chim linh thiêng
1.神鸟。
Ví dụ
02
Ẩn dụ chỉ người trẻ tài hoa, hậu bối xuất chúng (ví von “chú phụng/phoenix con” hơn cả lão phụng về tiếng hát/khả năng)
2.喻指杰出的后辈。语本唐李商隐《韩冬郎即席为诗相送因成二绝寄酬》之一﹕“桐花万里丹山路﹐雏凤清于老凤声。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵雏
líng
灵
chú
雏
Các từ liên quan
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
雏儿
雏凤
雏凤清声
雏型
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
霗
䉖
昤
輘
竛
䧙
䉁
淩
䍅
夌
霊
燷
燒
煩
㷩
炠
㶻
㷗
燪
熧
灲
㷾
烁
究
位
㤋
芫
厏
𠇝
呀
钌
抍
㞣
㕩
皁
心灵
灵活
灵魂
灵感
灵敏
精灵
灵巧
灵性
灵通
失灵
