Bản dịch của từ 灵鞭 trong tiếng Việt

灵鞭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵鞭 (Danh từ)

líng biān
01

鞭子 của thần linh / thần nhân dùng — cây roi huyền thoại, thường xuất hiện trong truyện cổ (Hán Việt: linh = thần thiêng, = biên/).

神人使用的鞭子。晋伏琛《三齐略记》﹕“始皇作石塘﹐欲过海看日出处﹐时有神人﹐能驱石下海﹐石去不速﹐神辄鞭之﹐皆流血﹐至今悉赤。阳城山石尽起立﹐嶷嶷东倾﹐状如相随行。”后用以为典。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵鞭

líng

biān

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
鞭不及腹
鞭丝
鞭丝帽影
鞭击
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép