Bản dịch của từ 灵音 trong tiếng Việt

灵音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵音 (Danh từ)

líng yīn
01

Nhạc tiên; âm thanh như tiên thánh — tiếng nhạc hoặc âm thanh thanh khiết, siêu thoát (Hán Việt: linh âm).

1.仙乐。

Ví dụ
02

Âm thanh trang nghiêm của kinh kệ; tiếng tụng niệm (cổ, Phật giáo/Đại thừa) — nghĩa gần giống “phạn âm/âm vang linh thiêng”

2.犹梵音。颂经声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Điển sách, kinh thư Đạo giáo (sách thánh, kinh điển của Đạo giáo)

3.指道教经籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Âm thanh của linh vật / linh hồn; tiếng gọi/tiếng động mang tính siêu nhiên

4.灵物的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Âm thanh thanh thoát, giai điệu/thi âm mỹ diệu (âm thanh linh diệu, thơ hay)

5.美妙的诗歌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵音

líng

yīn

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
音义
音乐
音乐之声
音书
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép