Bản dịch của từ 灵飞 trong tiếng Việt
灵飞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵飞 (Động từ)
【líng fēi】
01
Một loại thuật dưỡng sinh, tu thân để giữ gìn sức khỏe và tinh thần (thuật dưỡng sinh cổ truyền)
1.指修身养生之术。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên viết tắt của kinh Đạo giáo 《灵飞经》 (một kinh điển Đạo giáo)
2.道教经典《灵飞经》的省称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên đai lưng của tiên (một loại dây, đai trang trí trong truyền thuyết)
3.仙人腰带名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên của một tiên đồng (nhân vật nhỏ tuổi trong truyền thuyết / cổ văn Trung Hoa)
4.仙童名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
05
Đắc đạo thành tiên; hóa thành tiên (trở nên thần thánh, siêu phàm)
5.谓得道成仙。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵飞
líng
灵
fēi
飞
Các từ liên quan
灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
閝
霗
䉖
昤
輘
竛
䧙
䉁
淩
䍅
夌
霊
燷
燒
煩
㷩
炠
㶻
㷗
燪
熧
灲
㷾
烁
究
位
㤋
芫
厏
𠇝
呀
钌
抍
㞣
㕩
皁
心灵
灵活
灵魂
灵感
灵敏
精灵
灵巧
灵性
灵通
失灵
