Bản dịch của từ 灵飞散 trong tiếng Việt

灵飞散

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵飞散 (Danh từ)

líng fēi sàn
01

Tên một phương thuốc Đạo giáo (cổ) gồm nhiều vị thuốc, truyền nói uống để trường thọ hoặc tu thành tiên.

道家方剂名。以云母﹑茯苓等九味中药合成。据传服用后可延年益寿或得道成仙。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵飞散

líng

fēi

sàn

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
飞丁
飞丸
飞丹
飞乙
散丝
散乐
散乱
散亡
散亲
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép