Bản dịch của từ 灵鹫 trong tiếng Việt
灵鹫

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
灵鹫 (Danh từ)
Tên núi (đỉnh) — tức Ph飛來峰 ở Tây Hồ, Hàng Châu, truyền rằng do chim Ấn Độ bay tới; thường dùng như tên địa danh lịch sử/đạo giáo
2.山名。即浙江杭州西湖的飞来峰。传说由印度飞来。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên núi (núi Linh Cừu/Linh Cữu) — một ngọn núi ở bắc Quỳ Giang, tỉnh Quảng Đông
3.山名。在广东曲江北。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên núi (Ấn Độ cổ) — núi linh thiêng có nhiều kền kền; Phật giáo coi là thắng địa (còn gọi tắt là 灵山/鸠峰)
1.山名。在古印度摩揭陀国王舍城之东北﹐梵名耆阇崛。山中多鹫﹐故名。或云山形像鹫头而得名。如来曾在此讲《法华》等经﹐故佛教以为圣地。又简称灵山或鹫峰。
Tên đỉnh núi (núi Linh Cẩu/Linh Diều) ở phía đông nam của ngọn giữa thuộc Ngũ Đài Sơn, còn gọi là 菩萨顶; có chùa viện và tăng lạt-ma đến ở.
5.峰名。在山西五台山中台之东南﹐亦称菩萨顶。峰有真容院﹐黄教喇嘛札萨克居此。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên núi (chỉ ngọn núi ở Đông Nam Thượng Nhiêu, Giang Tây), còn gọi là 'Linh Sơn'
4.山名。在江西上饶东南。一名灵山。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵鹫
líng
灵
jiù
鹫
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
- Hình thái radical:
- ⿱,彐,火
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
