Bản dịch của từ 灵鹫山 trong tiếng Việt

灵鹫山

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵鹫山 (Cụm từ)

líng jiù shān
01

山峰名。位于中印度摩揭陀国王舍城东北。释尊曾在此说法。我国亦多沿用此名泛称佛教圣地。如浙江杭县的飞来峰称为「灵鹫」。

Ví dụ
02

或称为「灵山」、「灵岳」、「鹫岭」、「鹫山」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵鹫山

líng

jiù

shān

灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép