Bản dịch của từ 灶 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

(Danh từ)

zào
01

Bếp; lò

用砖、坯、金属等制成的生火做饭的设备

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhà bếp; nhà ăn

借指厨房

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ông Công; ông Táo

中国传统神话中的神祇,被认为是掌管家庭饮食、祸福及善恶记录的神灵

Ví dụ
灶
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
Hình thái radical:
⿰,火,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép