Bản dịch của từ 灶上骚除 trong tiếng Việt

灶上骚除

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

灶上骚除 (Tính từ)

zào shàng sāo chú
01

Dễ dàng; việc dễ như trở bàn tay

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶上骚除

zào

shàng

sāo

chú

Các từ liên quan

灶丁
灶上扫除
灶下养
灶下婢
灶人
上丁
上三旗
上上
上上下下
上上乘
骚乱
骚人
骚人体
骚人墨士
骚人墨客
除丧
除了
灶
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
Hình thái radical:
⿰,火,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép