Bản dịch của từ 灶下婢 trong tiếng Việt

灶下婢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

灶下婢 (Danh từ)

zào xià bì
01

Người hầu gái/thiếp hầu (chỉ người nữ làm việc trong bếp hoặc là thiếp, từ cổ)

2.指侍妾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người giúp việc trong bếp (nữ); nữ tỳ làm bếp

1.女厨工。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶下婢

zào

xià

Các từ liên quan

灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶人
下一钩子
下三流
下三烂
下上
下下
婢仆
婢作夫人
婢使
婢壻
婢女
灶
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
Hình thái radical:
⿰,火,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép