Bản dịch của từ 灶前老虎 trong tiếng Việt

灶前老虎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

灶前老虎 (Danh từ)

zào qián láo hǔ
01

Tên gọi dân dã (phương ngữ) của con mèo; thường dùng trong nói chuyện thân mật

方言。猫的别称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶前老虎

zào

qián

lǎo

Các từ liên quan

灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
前一向
前七子
前三后四
前不久
老一辈
老丈
老丈人
老三届
虎丘
灶
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
Hình thái radical:
⿰,火,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép