Bản dịch của từ 灶披楼 trong tiếng Việt

灶披楼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

灶披楼 (Danh từ)

zào pī lóu
01

Từ địa phương: phòng nhỏ nằm trên gác/ở tầng trên của nhà, còn gọi là 'phòng chòi' hoặc 'túp lều trên gác'

方言。在楼上的小房间。又称亭子间。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶披楼

zào

lóu

Các từ liên quan

灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
灶
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
Hình thái radical:
⿰,火,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép