Bản dịch của từ 灶燎 trong tiếng Việt

灶燎

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

灶燎 (Động từ)

zào liáo
01

Lên bếp đun nấu; nhóm lửa để nấu ăn (làm bếp, nấu cơm)

上灶头烧火。指做饭烧菜。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶燎

zào

liáo

Các từ liên quan

灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
燎亮
燎原
燎原之势
燎原之火
燎原烈火
灶
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
Hình thái radical:
⿰,火,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép