Bản dịch của từ 灶税 trong tiếng Việt

灶税

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zào

ㄗㄠˋzaothanh huyền

灶税 (Danh từ)

zào shuì
01

Thuế do gia chủ nấu muối phải nộp; thuế muối của người nấu muối (thuộc chế độ thuế cũ)

煮盐户交纳之税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶税

zào

shuì

Các từ liên quan

灶丁
灶上扫除
灶上骚除
灶下养
灶下婢
税丧
税产
税亩
税人
税人场
灶
Bính âm:
【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
Các biến thể:
竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
Hình thái radical:
⿰,火,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép