Bản dịch của từ 灸艾分痛 trong tiếng Việt
灸艾分痛
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
灸艾分痛 (Tính từ)
【jiǔ ài fēn tòng】
01
Chia đau bằng đốt ngải; tình anh em thân thiết
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灸艾分痛
jiǔ
灸
ài
艾
fēn
分
tòng
痛
Các từ liên quan
灸刺
灸发
灸客
灸师
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 㡱, 久, 𤆐
- Hình thái radical:
- ⿱,久,火
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
久
㡱
韮
鿐
韭
酒
氿
㐇
九
紤
杦
舏
炱
燹
烼
燙
炈
㶧
灾
燩
焈
灷
㷸
燢
犽
𠇽
拒
扵
壳
𠀦
吢
𠇳
囥
阻
忧
扶
针灸
灸灼
艾灸
灸法
砭灸
针灸科
针灸针
艾条灸
艾炷灸
砭灸术
