Bản dịch của từ 灸诈 trong tiếng Việt

灸诈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

灸诈 (Động từ)

jiǔ zhà
01

Đe dọa, cưỡng bức để lừa gạt; ép buộc chiếm đoạt (Hán Việt: cửu/truyết không phổ biến — nhớ theo ý '胁逼欺诈')

胁逼欺诈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灸诈

jiǔ

zhà

Các từ liên quan

灸刺
灸发
灸客
灸师
诈乱
诈人
诈伪
诈佞
诈冒
灸
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỨU】
Các biến thể:
㡱, 久, 𤆐
Hình thái radical:
⿱,久,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép