Bản dịch của từ 灻 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chì

ㄔˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

chì
01

Giống chữ '' (xích), nghĩa là màu đỏ rực rỡ như lửa cháy, dễ nhớ như câu 'đỏ như lửa cháy trong lòng'

同“𤆍(赤)”。《改併四聲篇海•火部》引《餘文》:“灻,音赤。”《字彙•火部》:“灻,同赤。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灻
Bính âm:
【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,土,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép