Bản dịch của từ 灼灼 trong tiếng Việt
灼灼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuó | ㄓㄨㄛˊ | zh | uo | thanh sắc |
灼灼 (Tính từ)
【zhuó zhuó】
01
Sáng; sáng quắc; sáng sủa; sáng rực
形容明亮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灼灼
zhuó
灼
Các từ liên quan
灼亮
灼体
灼剥
灼地
灼夜
灼天
灼如
灼尔
灼怛
- Bính âm:
- 【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
- Các biến thể:
- 燋, 𤆥
- Hình thái radical:
- ⿰,火,勺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
琢
蠗
繳
鵫
諑
籱
茁
鷟
䅵
斱
㪬
娺
焁
熽
㸃
㷹
熼
熾
熗
爍
龦
炏
焻
炙
㘩
阻
吜
抋
茾
坞
汴
𠙅
孛
卣
医
㳄
灼热
灸灼
焦灼
烧灼
灼灼
灼伤
灼烧
灼痛
灼见
闪灼
