Bản dịch của từ 灼背烧项 trong tiếng Việt

灼背烧项

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

灼背烧项 (Tính từ)

zhuó bèi shāo xiàng
01

Đốt lưng, đốt cổ, chỉ hành động hành xác của Phật tử.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灼背烧项

zhuó

bèi

shāo

xiàng

灼
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
Các biến thể:
燋, 𤆥
Hình thái radical:
⿰,火,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép