Bản dịch của từ 灼艾分痛 trong tiếng Việt

灼艾分痛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

灼艾分痛 (Tính từ)

zhuó ài fēn tòng
01

Chia đau bằng đốt ngải; tình anh em thân thiết

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灼艾分痛

zhuó

ài

fēn

tòng

Các từ liên quan

灼亮
灼体
灼剥
灼地
艾人
艾发
艾发衰容
艾命
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
痛下针砭
痛不可忍
痛不堪忍
痛不欲生
灼
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
Các biến thể:
燋, 𤆥
Hình thái radical:
⿰,火,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép