Bản dịch của từ 灼见真知 trong tiếng Việt

灼见真知

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊzhuothanh sắc

灼见真知 (Tính từ)

zhuó jiàn zhēn zhī
01

Nhìn thấy sự thật rõ ràng và hiểu biết sâu sắc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灼见真知

zhuó

jiàn

zhēn

zhī

Các từ liên quan

灼亮
灼体
灼剥
灼地
见上帝
见不得
见不的
见世
真一
真一酒
真个
真丹
真主
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
灼
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【CHƯỚC】
Các biến thể:
燋, 𤆥
Hình thái radical:
⿰,火,勺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép