Bản dịch của từ 災 trong tiếng Việt
災

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | z | ai | thanh ngang |
災 (Danh từ)
(Chữ hội ý: hình ảnh ngọn lửa thiêu rụi căn nhà, tượng trưng cho tai họa do lửa và nước gây ra; gốc nghĩa là hỏa hoạn)
(會意。甲骨文字形,象火焚屋的形狀。小篆從川,表水;從火。水火都是災禍之源。本義:火災)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lửa gây tai họa, như cháy nhà, cháy rừng (nhớ câu 'đỏ như lửa tai họa')
同本義
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tai họa, thiên tai, tai ương (như 'thiên tai', 'tai họa lớn nhỏ')
災害,禍患
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tội lỗi, điều xấu xa (như 'tội tai', dễ nhớ vì tai họa thường do lỗi lầm mà ra)
罪惡
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
災 (Động từ)
Đốt cháy, thiêu rụi (như 'cháy nhà, cháy đền')
焚燒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây tổn thương, làm hại (như 'gây tai họa cho người khác')
傷害,使受災害
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xem thêm cách đọc zī
另見zī
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
- Các biến thể:
- 灾, 烖, 𡿧, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𤆎
- Hình thái radical:
- ⿱,巛,火
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフフ丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
