Bản dịch của từ 灾害性天气 trong tiếng Việt
灾害性天气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | z | ai | thanh ngang |
灾害性天气 (Danh từ)
【zāi hài xìng tiān qì】
01
Thời tiết có thể gây ra thiệt hại lớn cho đời sống và tài sản của con người, như bão, mưa to, hoặc sương giá.
对人民生命财产有严重威胁,对工农业和交通运输会造成重大损失的天气。如大风、暴雨、冰雹、龙卷风、寒潮、霜冻、雨淞、大雾等。可发生在不同季节,一般具有突发性。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灾害性天气
zāi
灾
hài
害
xìng
性
tiān
天
qì
气
Các từ liên quan
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
害不好
害义
害事
害人
害人不浅
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
天一
天一阁
天丁
天上人间
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
- Các biến thể:
- 災, 烖, 𡿧, 𢎇, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𣏹, 𤆄, 𤆋, 𤆎, 𤆲, 𤈮, 𤉣, 𥘔, 𨉇, 𨓌
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渽
睵
㦲
烖
溨
哉
賳
菑
災
栽
甾
畠
熖
焈
烡
烍
煯
熐
㷛
燓
烮
㷚
㶽
燙
㔷
㪀
吰
瓨
奆
彷
㱐
旱
𠓦
戺
㕲
伹
灾害
灾难
火灾
救灾
水灾
灾祸
天灾
灾区
灾民
灾荒
