Bản dịch của từ 灾梓 trong tiếng Việt

灾梓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

灾梓 (Danh từ)

zāi zǐ
01

Một loại cây gỗ (tương tự cây lê hoang); từ cổ chỉ một loài cây dùng làm gỗ hoặc biểu tượng trong văn cổ

犹灾梨。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灾梓

zāi

Các từ liên quan

灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
梓乡
梓人
梓传
梓刻
梓匠
灾
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
災, 烖, 𡿧, 𢎇, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𣏹, 𤆄, 𤆋, 𤆎, 𤆲, 𤈮, 𤉣, 𥘔, 𨉇, 𨓌
Hình thái radical:
⿱,宀,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép