Bản dịch của từ 灾火 trong tiếng Việt

灾火

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

灾火 (Danh từ)

zāi huǒ
01

Đám cháy, tai họa do lửa (tương tự: hỏa hoạn) — chữ Hán Việt: 'tai họa' + 'lửa', dễ nhớ như 'hỏa' + 'hoạn'.

火灾。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灾火

zāi

huǒ

Các từ liên quan

灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
灾
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
災, 烖, 𡿧, 𢎇, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𣏹, 𤆄, 𤆋, 𤆎, 𤆲, 𤈮, 𤉣, 𥘔, 𨉇, 𨓌
Hình thái radical:
⿱,宀,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép