Bản dịch của từ 灾福 trong tiếng Việt
灾福
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | z | ai | thanh ngang |
灾福 (Danh từ)
【zāi fú】
01
Bất hạnh: ám chỉ tai họa và hạnh phúc, bất hạnh và phước lành (tốt, xấu, bất hạnh). Nó có thể được hiểu là những điều bất hạnh và những điều may mắn, những điều được và mất trong số phận tốt và xấu.
祸福。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灾福
zāi
灾
fú
福
Các từ liên quan
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
福不盈眦
福不重至,祸必重来
福业
- Bính âm:
- 【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
- Các biến thể:
- 災, 烖, 𡿧, 𢎇, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𣏹, 𤆄, 𤆋, 𤆎, 𤆲, 𤈮, 𤉣, 𥘔, 𨉇, 𨓌
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渽
睵
㦲
烖
溨
哉
賳
菑
災
栽
甾
畠
熖
焈
烡
烍
煯
熐
㷛
燓
烮
㷚
㶽
燙
㔷
㪀
吰
瓨
奆
彷
㱐
旱
𠓦
戺
㕲
伹
灾害
灾难
火灾
救灾
水灾
灾祸
天灾
灾区
灾民
灾荒
