Bản dịch của từ 灾难片 trong tiếng Việt
灾难片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | z | ai | thanh ngang |
灾难片 (Danh từ)
【zāi nàn piàn】
01
Phim thảm họa
灾难片,有3种灾难形式,第一种是自然界发生(比如火山爆发,地震海啸,陨石撞击,龙卷风等),第二种是人为发生的(比如病毒,丧尸,机器AI,恐怖组织等),第三种是外来入侵(比如外来生物大规模侵略,变种/远古生物,怪兽等)。是指以对人类造成巨大灾难的天灾人祸影片。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灾难片
zāi
灾
nàn
难
piàn
片
- Bính âm:
- 【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
- Các biến thể:
- 災, 烖, 𡿧, 𢎇, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𣏹, 𤆄, 𤆋, 𤆎, 𤆲, 𤈮, 𤉣, 𥘔, 𨉇, 𨓌
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渽
睵
㦲
烖
溨
哉
賳
菑
災
栽
甾
畠
熖
焈
烡
烍
煯
熐
㷛
燓
烮
㷚
㶽
燙
㔷
㪀
吰
瓨
奆
彷
㱐
旱
𠓦
戺
㕲
伹
灾害
灾难
火灾
救灾
水灾
灾祸
天灾
灾区
灾民
灾荒
