Bản dịch của từ 灿烂辉煌 trong tiếng Việt

灿烂辉煌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋcanthanh huyền

灿烂辉煌 (Tính từ)

càn làn huī huáng
01

Rực rỡ, huy hoàng; rực rỡ; lộng lẫy

灿烂辉煌是形容光彩夺目、非常美丽的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灿烂辉煌

càn

làn

huī

huáng

Các từ liên quan

灿亮
灿灿
灿烂
灿烂夺目
烂七八糟
烂不收
烂事
烂云
烂仔
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
煌扈
煌灼
煌焜
煌煌
煌熠
灿
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【XÁN】
Các biến thể:
燦, 㻮, 𪹥
Hình thái radical:
⿰,火,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép