Bản dịch của từ 灿然一新 trong tiếng Việt

灿然一新

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Càn

ㄘㄢˋcanthanh huyền

灿然一新 (Thành ngữ)

càn rán yì xīn
01

Nhìn mới toanh

金光灿烂,眼前呈现一片崭新的样子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灿然一新

càn

rán

xīn

灿
Bính âm:
【càn】【ㄘㄢˋ】【XÁN】
Các biến thể:
燦, 㻮, 𪹥
Hình thái radical:
⿰,火,山
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép