Bản dịch của từ 灿笑 trong tiếng Việt
灿笑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Càn | ㄘㄢˋ | c | an | thanh huyền |
灿笑 (Động từ)
【càn xiào】
01
Nụ cười rạng rỡ
灿烂地笑。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灿笑
càn
灿
xiào
笑
- Bính âm:
- 【càn】【ㄘㄢˋ】【XÁN】
- Các biến thể:
- 燦, 㻮, 𪹥
- Hình thái radical:
- ⿰,火,山
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丨フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㛑
鏒
傪
謲
澯
薒
摻
燦
㥇
䛹
孱
嘇
㷂
爄
焗
焍
焨
燽
燀
炱
焚
㷉
㷩
炡
﨤
𠅈
还
㫒
呁
玙
岛
甬
忟
匣
帉
芮
灿烂
灿然
灿笑
绮灿
金灿灿
黄灿灿
光灿灿
光辉灿烂
灿若朝阳
灿烂夺目
