Bản dịch của từ 炀 trong tiếng Việt
炀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yáng | ㄧㄤˊ | y | ang | thanh sắc |
炀 (Danh từ)
【yáng】
01
Nung chảy (kim loại)
熔化金属
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lửa to
火旺
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
- Các biến thể:
- 煬, 𤋁, 𥠜
- Hình thái radical:
- ⿰,火,𠃓
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶フノノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
婸
佯
愓
陽
霷
钖
瑒
崵
敭
昜
颺
諹
㷺
煒
焖
燇
煖
龦
煪
炒
爥
㷏
炡
焆
冝
厏
児
町
㒶
卤
㞰
佖
㣗
邯
𠀢
否
炀金
隋炀帝
