Bản dịch của từ 炀炀 trong tiếng Việt

炀炀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊyangthanh sắc

炀炀 (Tính từ)

yáng yáng
01

Lửa mạnh, lửa cháy to; trạng thái lửa rực rỡ, nắng gắt (cổ hoặc văn ngôn)

火盛貌。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炀炀

yáng

Các từ liên quan

炀和
炀器
炀宫
炀旱
炀没
炀火
炀灶
炀炭
炀耀
炀者
炀
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
煬, 𤋁, 𥠜
Hình thái radical:
⿰,火,𠃓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶フノノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép